Result
Result
hoạt động tương tự như Option
, nhưng được sử dụng để biểu diễn kết quả thành công hoặc thất bại của một tác vụ. Tương tự như Res
trong phần thực hành về biểu thức, Result
cũng có hai biến thể khác nhau cho mỗi trường hợp thành công và thất bại, nhưng được tổng quát hóa: Result<T, E>
trong đó T
được sử dụng trong trường hợp Ok
và E
xuất hiện trong trường hợp Err
.
Speaker Notes
This slide should take about 10 minutes.
- Tương tự với
Option
, giá trị trả về trong trường hợp thành công được đặt bên trongResult
, buộc người dùng phải trích xuất giá trị một cách rõ ràng, đảm bảo mọi lỗi đều được kiểm tra. Trong trường hợp mà lỗi chắc chắn không thể xảy ra,unwrap()
hoặcexpect()
có thể được gọi, bày tỏ rõ ràng ý định của người viết là lỗi không thể xảy ra. - Khuyến khích học viên đọc tài liệu về
Result
. Không nhất thiết phải đọc trong khóa học, nhưng đáng đề cập đến. Tài liệu này chứa nhiều hàm khá tiện lợi, hỗ trợ việc lập trình theo functional-style programming. Result
là kiểu dữ liệu chuẩn để xử lý lỗi như chúng ta sẽ thấy trong ngày 4.